Cửa Cuốn Nhanh Bản Phục Hồi
Cửa cuốn nhanh Ditec Soft Reset được phát triển dành cho các khu vực bên trong nhà xưởng, nơi cần cửa vận hành nhanh nhưng ưu tiên an toàn và tính linh hoạt. Dòng cửa này phù hợp cho lối đi nhân sự, xe đẩy, xe nâng nhẹ trong môi trường sản xuất và kho vận.
Khác với các dòng cửa kích thước lớn, Soft Reset tập trung vào khả năng đóng mở nhanh kết hợp chuyển động mềm, giúp giảm va chạm và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng. Cửa hoạt động êm, ổn định, phù hợp với không gian cần vận hành liên tục nhưng không gây ồn hay giật cục.
Một ưu điểm nổi bật của Ditec Soft Reset là cơ chế tự khôi phục sau va chạm. Khi màn cửa bị tác động, hệ thống sẽ tự đưa cửa trở lại ray dẫn mà không cần can thiệp thủ công. Điều này giúp giảm thời gian gián đoạn, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì.
Cửa sử dụng màn PVC mềm, không có các chi tiết cứng nguy hiểm, giúp tăng độ an toàn cho người và phương tiện di chuyển qua lại. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho khu vực có mật độ nhân sự cao, nơi yếu tố an toàn luôn được đặt lên hàng đầu.
Với motor công suất phù hợp cho cửa trung bình, Ditec Soft Reset đáp ứng tốt nhu cầu vận hành thường xuyên trong nhà xưởng hiện đại. Đây là giải pháp cửa cuốn nhanh cân bằng giữa tốc độ, độ bền và an toàn, thích hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu vận hành mà không cần đầu tư quá lớn.
Thông số kỹ thuật
| Soft Reset | Thông số |
| Kích thước | Tối đa: Rộng 4500 x Cao 4600 mm Tối thiểu: Rộng 900 x Cao 1000 mm |
| Nguồn điện | 230V – 1 pha – 16A (INVERTERmotion) |
| Công suất motor | 0,6 kW |
| Tốc độ tối đa | Mở tối đa 2,3 m/s – Đóng 0,8 m/s |
| Tuổi thọ vận hành | 500.000 chu kỳ – heavy duty |
| Số lần hoạt động | 500 chu kỳ/ngày – tối đa 75 chu kỳ/giờ |
| Tính năng bổ sung | Mở bằng tay: quay tay từ mặt đất. Gioăng kín: tùy chọn tăng độ kín khí. Dây tín hiệu: tùy chọn cáp 6m cho PH ≤ 3500 mm. |
| Khung cửa | Tiêu chuẩn: thép mạ kẽm nhúng nóng. Tùy chọn: |
| Nhiệt độ làm việc | Motor + bộ điều khiển: -5°C đến +50°C Màn cửa: -5°C đến +50°C – Lưu ý: giới hạn -5°C do cửa sổ PVC trong suốt. Vui lòng liên hệ kỹ thuật nếu dùng trong môi trường lạnh sâu. |
| Chất liệu màn cửa | Polyester phủ PVC hai mặt. Bản cách nhiệt: Polyester phủ PVC một mặt và foam cách nhiệt mặt còn lại. |
| Độ dày & trọng lượng màn | Tiêu chuẩn: 0,7 mm – 900 g/m² Tùy chọn: 1,0 mm – 1300 g/m² Cách nhiệt: 3,5 mm – 1300 g/m² |
| Thanh gia cố dọc | PVC trong suốt (Không áp dụng cho màn cách nhiệt) |
| Hệ số cách nhiệt | 5,8 W/m²K – tùy chọn 5,5 W/m²K Bản cách nhiệt: 4,0 W/m²K |
| Giảm tiếng ồn | Màn thường: ~12 dB Màn cách nhiệt: 17,5 dB |
| Cửa sổ | PVC trong suốt 1 mm, gồm các kích thước: – 980 x 300 mm – 920 x 1600 mm – Nguyên tấm cao 920 mm |
| Màu màn tiêu chuẩn | Đỏ, xanh dương, cam, xám, vàng, xanh lá, kem, trắng, xanh nhạt, đen. |
| Màu màn tùy chọn | Vàng + Xám |
| Màu màn cách nhiệt | Xanh dương + Xám |
| Chống gió | Theo EN 12424 (test EN 12444): Class 2: R ≤ 3000 x C 4600 mm Class 1: 3000 < R ≤ 4500 x C 4600 mm |
| Độ kín khí | EN 12426 (test EN 12427): NPD |
| Độ kín nước | EN 12425 (test EN 12489): NPD |
| Thiết bị an toàn | Theo EN 12453 (test EN 12445): Gói TOP Safety: cảm biến đáy SLE tự kiểm tra + photocell IP67 tích hợp Gói TOP T Safety: cảm biến đáy SLE tự kiểm tra + hàng rào quang IP65 |
| Chứng nhận | Chứng chỉ số DE/3382/09 – Phòng thử nghiệm số 0497 |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.